Ứng dụng Mệnh đề rút gọn trong Academic Writing
Bốn phép rút gọn và ứng dụng trong Literature Review, Methodology và Results
Nơi mệnh đề rút gọn xuất hiện dày đặc nhất
Trong một bài assignment hoặc một chương thesis, có một loại câu chiếm tỷ lệ rất lớn nhưng ít được dạy tường minh: câu mô tả nghiên cứu. Đó là những câu trả lời các câu hỏi như: nghiên cứu này do ai thực hiện, trên đối tượng nào, bằng phương pháp nào, trong bối cảnh nào và đo lường điều gì.
Đặc điểm của loại câu này là chúng phải đóng gói nhiều thông tin nền trong khi vẫn giữ được một trọng tâm rõ ràng. Nếu mỗi mảnh thông tin nền được viết thành một mệnh đề đầy đủ, câu trở nên nặng nề; nếu bỏ đi, câu mất độ chính xác cần thiết.
Mệnh đề rút gọn là giải pháp chuẩn mực cho vấn đề này. Biber [1] cho thấy mệnh đề quan hệ rút gọn và cụm phân từ hậu bổ nghĩa là hai trong những đặc điểm cú pháp có tần suất cao nhất trong academic prose, đặc biệt trong phần Methods và Literature Review, cao hơn đáng kể so với mọi register khác.
Bài viết này trình bày bốn phép rút gọn, ứng dụng của chúng trong ba phần cụ thể của một bài viết học thuật, cùng bốn tình huống mà không nên rút gọn.
Khung phân tích: Bốn phép rút gọn

Cả bốn phép đều dựa trên một nguyên lý chung: thông tin ngữ pháp nào có thể suy ra được từ ngữ cảnh thì được lược bỏ. Đại từ quan hệ, động từ be và liên từ đều thuộc loại này khi ngữ cảnh đủ rõ.
Phép rút gọn 1: Bỏ đại từ quan hệ và be
Với thể bị động: dạng phổ biến nhất trong mô tả nghiên cứu
Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động (which/that + be + V3), cả đại từ quan hệ và be đều được lược bỏ, chỉ giữ lại phân từ quá khứ.
Đây là cấu trúc trung tâm của phần Methodology. Một số dạng lặp lại thường xuyên:
Với thể tiếp diễn
Khi mệnh đề quan hệ ở thể tiếp diễn (who/which + be + V-ing), chỉ giữ lại hiện tại phân từ.
Với be + tính từ hoặc cụm giới từ
Điều kiện áp dụng
Phép rút gọn này chỉ áp dụng khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, phép rút gọn khác được áp dụng, tức bỏ hẳn đại từ quan hệ mà không thêm phân từ:
Phép rút gọn 2: Cụm giới từ hậu bổ nghĩa
Nguyên lý
Nhiều mệnh đề quan hệ có thể được thay hoàn toàn bằng một cụm giới từ, không cần phân từ. Đây là phép nén mạnh nhất và cũng phổ biến nhất trong academic prose.
Tám từ rút thành bốn từ, trong khi toàn bộ thông tin được giữ lại.
Các mẫu thường dùng trong mô tả nghiên cứu
Chuỗi giới từ và ngưỡng cần dừng
Cụm giới từ có thể xếp chuỗi để tăng mật độ thông tin: the impact of remote work on informal communication in knowledge-intensive firms. Tuy nhiên, khi chuỗi vượt ba cụm giới từ liên tiếp, câu trở nên khó giải mã:

Nguyên tắc xử lý: giữ tối đa ba cụm, chuyển phần còn lại sang mệnh đề hoặc câu tiếp theo.
Phép rút gọn 3: Mệnh đề trạng ngữ rút gọn
Nguyên lý
Mệnh đề trạng ngữ có thể được rút gọn khi chủ ngữ của nó trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. Liên từ thường được giữ lại để bảo toàn quan hệ logic, và điều này phân biệt phép rút gọn này với mệnh đề phân từ thuần túy.
Các liên từ dùng được với dạng rút gọn
Nhóm as: công cụ tham chiếu nội bộ
Nhóm cấu trúc với as đáng được lưu ý riêng, vì nó là chuẩn mực để tham chiếu đến các phần khác trong chính bài viết:
Đây là những cụm mà sinh viên nên nội hóa thành phản xạ, bởi chúng thay thế những cách diễn đạt dài dòng như This can be seen in Figure 2, which shows that…
Phép rút gọn 4: Cụm đồng vị
Nguyên lý
Khi mệnh đề quan hệ có dạng who/which is + cụm danh từ, toàn bộ có thể rút thành một cụm danh từ đặt cạnh danh từ được bổ nghĩa.
Ứng dụng: Định nghĩa thuật ngữ và giới thiệu nguồn
Cụm đồng vị là công cụ hiệu quả nhất để định nghĩa một thuật ngữ ngay tại lần xuất hiện đầu tiên và để nêu vị thế của một nguồn:
Ứng dụng theo từng phần của bài viết
Trong Literature Review
Mệnh đề rút gọn cho phép nén thông tin thư mục và phương pháp thành thông tin nền, giữ trọng tâm ở phát hiện:

Trong Methodology
Đây là phần có mật độ mệnh đề rút gọn cao nhất:
Trong Results và Discussion
Bốn tình huống không nên rút gọn

Tình huống 1: Khi rút gọn làm mất thông tin về thời gian
Phân từ quá khứ không mang thông tin về thì. Trong những câu mà trình tự thời gian có ý nghĩa đối với lập luận, việc rút gọn làm mất một dữ kiện cần thiết.
Tình huống 2: Khi rút gọn tạo mơ hồ về đối tượng được bổ nghĩa
Collected in 2022 bổ nghĩa cho the responses hay cho the analysis? Khi có nguy cơ này, cần giữ mệnh đề đầy đủ hoặc đổi trật tự.
Tình huống 3: Khi rút gọn làm mờ tác nhân ở nơi cần rõ tác nhân
Trong phần Methodology, khi trách nhiệm phương pháp luận thuộc về người viết, việc ẩn tác nhân có thể bị đánh giá là thiếu minh bạch.
Tình huống 4: Khi rút gọn tạo chuỗi phân từ nối tiếp
Bốn phân từ nối tiếp buộc người đọc phải xác định lại đối tượng bổ nghĩa ở mỗi bước. Nguyên tắc: tối đa hai lớp rút gọn liên tiếp trong một cụm danh từ.
Checklist rà soát
Kết luận
Bài viết này khẳng định rằng mệnh đề rút gọn không phải một kỹ thuật làm câu ngắn hơn mà là công cụ phân cấp thông tin trong câu mô tả nghiên cứu. Bốn phép rút gọn (bỏ đại từ quan hệ và be, chuyển sang cụm giới từ, rút mệnh đề trạng ngữ và rút thành cụm đồng vị) cho phép người viết đưa toàn bộ thông tin về nguồn, mẫu, phương pháp và bối cảnh xuống nền, giữ trọng tâm câu ở phát hiện và ở phân tích.
Điểm cần cân nhắc là mọi phép rút gọn đều lược bỏ thông tin ngữ pháp: đại từ quan hệ, động từ be, liên từ và trong nhiều trường hợp cả thông tin về thì và tác nhân. Khi ngữ cảnh đủ để người đọc phục hồi những thông tin đó, rút gọn là lựa chọn tốt. Khi không đủ, mệnh đề đầy đủ mới là lựa chọn chuyên nghiệp; biết phân biệt hai tình huống này chính là điều phân biệt người viết đã kiểm soát cấu trúc với người viết chỉ áp dụng quy tắc.
Dr.Khanh Academic Consulting tin rằng viết học thuật không phải chỉ là kỹ năng hoàn thành một bài assignment, mà là năng lực kiến trúc tư duy đi theo sinh viên suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Với mệnh đề rút gọn, năng lực đó thể hiện qua một câu hỏi rất cụ thể: thông tin nào xứng đáng chiếm một mệnh đề và thông tin nào chỉ nên chiếm một cụm.
Đọc thêm
-
Ứng dụng mệnh đề quan hệ trong Assignment Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
-
Mệnh đề phân từ và kỹ thuật Hidden Connection. Dr.Khanh Academic Consulting
-
4 nhóm Vocabulary Structures cho Advanced Academic Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
-
Cách tích hợp Evidence vào đoạn văn Academic: Hướng dẫn từng bước với mô hình ICE. Dr.Khanh Academic Consulting
Tài liệu tham khảo
[1] Biber, D. et al. (1999). Longman Grammar of Spoken and Written English. Pearson.
[2] Quirk, R. et al. (1985). A Comprehensive Grammar of the English Language. Longman.
[3] Swales, J.M. & Feak, C.B. (2012). Academic Writing for Graduate Students (3rd ed.). University of Michigan Press.
[4] Halliday, M.A.K. (2014). An Introduction to Functional Grammar (4th ed.). Routledge.
[5] Biber, D. & Gray, B. (2010). Challenging stereotypes about academic writing: Complexity, elaboration, explicitness. Journal of English for Academic Purposes, 9(1), 2–20.
[6] Bloom, N. et al. (2015). Does working from home work? Evidence from a Chinese experiment. Quarterly Journal of Economics, 130(1), 165–218.