Dr.Khanh Academic Consulting
Advanced Grammar Series — Part 2 of 2
Advanced Grammar cho Academic Writing (Part 2):
3 nhóm Advanced Sentence Structures nâng tầm Reasoning và Persuasion
| TÓM TẬT NỘI DUNG
Key takeaways
|
Academic Writing nâng cao cần nhiều hơn “because” và “therefore”
Trong Academic Writing, relationship giữa các objects luôn được xem xét ở nhiều lăng kính. Tuy nhiên, các bạn sinh viên thường biểu đạt mối quan hệ logic chủ yếu bằng hai cặp: “because” (nguyên nhân) và “therefore” (kết quả). Advanced Academic Writing đòi hỏi nhiều hơn vậy, dự đoán kịch bản giả định (“nếu X xảy ra thì sao?”), tạo tương quan tỉ lệ (“X càng tăng, Y càng giảm”), đề xuất hành động ở mức formal (“it is essential that X be implemented”). Ba nhóm cấu trúc trong bài này cung cấp công cụ cho chính xác những chức năng đó.
Bài viết này hoạt động độc lập nhưng bổ trợ cho Part 1. Nếu Part 1 cho sinh viên kiến trúc câu để tạo flow và focus, thì Part 2 cho kiến trúc câu để tạo depth và authority. Hiểu và kết hợp cả 2 nhóm cấu trúc này sẽ giúp các bạn nâng tầm Writing của mình lên một mức độ hoàn toàn mới.
Nhóm 4: Câu điều kiện (Conditional Structure) và Câu giả định (Hypothetical Structure)
Nguyên lý
Trong Academic Writing, phân tích những gì “đã xảy ra” chỉ mới ở mức basic. Dự đoán, đề xuất, và đánh giá kịch bản giả định là những yếu tố chính quyết định độ sâu tư duy của người viết. Conditional structures cho phép người viết xây dựng lập luận đa tầng, từ khả năng thực tế đến giả thuyết đến phản thực. Đặc biệt hữu ích ở phần Discussion, Recommendations và Conclusion của research paper và thesis, nơi người viết cần đi xa hơn việc báo cáo kết quả để thảo luận hàm ý và khả năng.
Các dạng nâng cao
Unless: điều kiện phủ định bắt buộc, nhấn mạnh rằng không có điều kiện này thì hệ quả tiêu cực sẽ xảy ra. Thường xuất hiện trong kết luận để cảnh báo hoặc đề xuất:
| Unless this trend is carefully regulated, it is more likely to produce harmful consequences than meaningful and sustainable benefits. |
Were + S + to V: formal hypothetical, thay thế “if” trong academic register. Trang trọng hơn đáng kể so với “If the government implemented…”:
| Were the government to implement stricter environmental regulations, the resulting reduction in emissions could substantially alter the trajectory of climate change over the next decade. |
Should + S + V: formal conditional inversion, phù hợp khi nói về khả năng tương lai còn chưa chắc chắn:
| Should further empirical evidence emerge to support this hypothesis, the current theoretical framework may require significant revision. |
Provided that / On condition that: conditional với điều kiện ràng buộc cụ thể, thường dùng trong Recommendations:
| Provided that ethical guidelines are rigorously adhered to, the integration of AI tools in higher education can yield demonstrably positive outcomes for both teaching and learning. |
Mixed conditionals: kết hợp thời gian giữa if-clause và main clause, thể hiện mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại:
| Had the intervention been implemented at the onset of the crisis rather than six months later, the current socioeconomic landscape would be significantly different. |
Implied conditionals: không dùng “if” nhưng mang nghĩa điều kiện, tạo sự tinh tế và đa dạng:
| Without adequate and sustained funding, these community-based initiatives are unlikely to achieve long-term viability.
Given the current trajectory of deforestation, a systemic ecological crisis appears increasingly inevitable. In the absence of robust regulatory oversight, market forces alone cannot ensure equitable outcomes for all stakeholders. |
Kết hợp Conditional với Hedging và Passive
Potential thực sự của conditional nâng cao nằm ở khả năng kết hợp với các công cụ khác. Xét câu sau:
Một câu duy nhất chứa: formal conditional (Were… to), passive (to be confirmed), hedging (could), và nominalization (understanding, relationship, attainment).
Nhóm 5: Cấu Trúc Liên Từ (Correlative Structure) &Cấu Trúc Song Song (Parallel Structures)
Nguyên lý
Parallel structure (cấu trúc song song) là công cụ tu từ tạo rhetorical rhythm, vừa tăng persuasion, readability, và tính logic, trong khi đó Correlative conjunctions (not only… but also, neither… nor, both… and) mở rộng khả năng đối lập và nhấn mạnh.
2 cấu trúc này được sử dụng rất nhiều trong các Academic Journal bởi tính ứng dụng cao và thể hiện được nhiều sắc thái khi viết.
Các dạng
Not only… but also: nhấn mạnh kép, đơn giản, và thường dùng khi hệ quả vượt quá kỳ vọng:
| The policy not only failed to reduce socioeconomic inequality but also exacerbated existing tensions between urban and rural communities. |
Neither… nor: phủ định kép, hiệu quả khi bác bỏ đồng thời hai khả năng:
| Neither the quantitative data nor the qualitative interviews provided sufficient evidence to support the hypothesis that remote learning improves student engagement. |
Both… and: khẳng định kép, nhấn mạnh sự kết hợp của hai yếu tố:
| Both institutional factors and individual agency contribute to educational outcomes, and any comprehensive analysis must account for their interaction. |
Rather… than: đối lập có chọn lọc, định hướng lại cách nhìn của người đọc:
| The findings reflect systemic failures in the regulatory framework rather than individual shortcomings on the part of healthcare workers. |
The more… the more: tương quan tỉ lệ, hiệu quả khi trình bày mối quan hệ đồng biến/nghịch biến:
| The more autonomy students are given in designing their learning pathways, the greater their intrinsic motivation and sense of ownership over academic outcomes becomes. |
Tricolon: parallel list ba thành phần, đặc biệt hiệu quả trong thesis và research paper khi tóm tắt đóng góp:
| This study contributes to the existing literature by (a) identifying a significant gap in current understanding of digital literacy acquisition, (b) proposing a theoretically grounded pedagogical framework, and (c) testing it through a mixed-methods empirical design across three institutional contexts. |
Lưu ý: Faulty Parallelism
Lỗi phổ biến nhất khi dùng parallel structure là faulty parallelism: pha trộn các dạng ngữ pháp không nhất quán trong chuỗi:
Parallel structure ở cấp đoạn
Parallelism không chỉ hoạt động ở cấp câu. Trong một bài assignment hoặc thesis chapter, chuỗi topic sentences của các đoạn thân bài cũng nên song song về cấu trúc để tạo progression rõ ràng:
| The first implication concerns the role of institutional leadership in driving reform.
The second implication relates to the capacity of educators to adapt to technological disruption. The third and perhaps most significant implication involves the ethical responsibilities of policymakers in balancing innovation with equity. |
Ba câu dùng cùng cấu trúc (“The [ordinal] implication [verb] + [focus]”), tạo progression logic và nhịp điệu xuyên suốt phần thân bài.
Nhóm 6: Thức Giả Định (Subjunctive Structure) & Cấu Trúc Cầu Khiến (Mandative Structures)
Nguyên lý
Subjunctive mood (thức giả định) xuất hiện trong academic writing khi người viết đề xuất, khuyến nghị, hoặc nhấn mạnh sự cần thiết, đặc biệt ở phần Recommendations và Conclusion của research paper, thesis, và policy papers. Đây là cấu trúc mà du học sinh viên rất hiếm khi dùng đúng (hoặc hoàn toàn không biết), nhưng lại xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật cao cấp.
Giả Định Mệnh Lệnh (Mandative Subjunctive)
Dùng sau các động từ yêu cầu/đề xuất (recommend, suggest, propose, require, demand, insist) + that. Động từ trong mệnh đề không chia (không có -s, không có -ed, dùng nguyên mẫu):
| Sai: The authors recommend that further research is conducted.
Đúng: The authors recommend that further research be conducted. Sai: It is essential that the government invests more in renewable energy. Đúng: It is essential that the government invest more in renewable energy. |
It is + adjective + that + subjunctive
Cấu trúc này xuất hiện rất phổ biến trong phần Conclusion và Recommendations, nơi người viết cần tone authoritative:
| It is crucial that institutions recognise the limitations of AI-generated content and develop robust frameworks for academic integrity.
It is imperative that students develop independent analytical skills before relying on technological tools for knowledge production. It is vital that this issue receive adequate attention from both policymakers and educators if meaningful reform is to be achieved. |
Formulaic Subjunctive
Một số cụm cố định dùng subjunctive, hữu ích trong chuyển tiếp và tóm tắt:
| Be that as it may, the fundamental question of equitable access remains unanswered. — Dùng để chuyển tiếp sau khi nhượng bộ: “dù sao đi nữa thì…”
Suffice it to say that the evidence overwhelmingly supports the need for regulatory intervention. — Dùng để tóm tắt nhanh: “chỉ cần nói rằng…” |
Lưu ý về style guide
Subjunctive phổ biến hơn trong British formal English và American academic English. Một số style guides chấp nhận cả hai dạng: “recommend that X be done” (subjunctive) và “recommend that X should be done” (modal). Sinh viên nên kiểm tra quy ước của trường và ngành. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, dạng subjunctive luôn được đánh giá là formal hơn.
Lập Luận Đa Tầng, Đa Diện, Đa Mục Tiêu
Bài viết này khẳng định rằng ba nhóm sentence structures: Conditional & Hypothetical, Correlative & Parallel, và Subjunctive & Mandative, giải quyết hạn chế phổ biến ở basic writing: reasoning đơn giản, cấu trúc dễ đoán (thiếu parallel/correlative rhythm), và tone recommendations thiếu authority (thiếu subjunctive). Khi kết hợp Part 1 (Cohesion + Emphasis + Balanced Argument) và Part 2 (Reasoning + Persuasion + Authority), sinh viên có bộ công cụ hoàn chỉnh cho grammatical range của một văn bản học thuật chất lượng.
Điều quan trọng nhất mà Dr.Khanh Academic Consulting muốn nhấn mạnh: bài viết HD không phải bài “phức tạp nhất” mà là bài mà mỗi lựa chọn ngữ pháp đều có mục đích.
| Bạn cần hỗ trợ về Academic Writing?
Dr.Khanh Academic Consulting cung cấp dịch vụ tư vấn, chỉnh sửa và đào tạo viết học thuật cho du học sinh và sinh viên quốc tế. Từ Assignment, Research Paper đến Thesis — chúng tôi đồng hành cùng bạn xây dựng năng lực viết bền vững. Liên hệ để được tư vấn chi tiết. |
Đọc thêm
- Advanced Grammar cho Academic Writing (Part 1): Cohesion & Emphasis — Dr.Khanh Academic Consulting
- Active vs. Passive Voice trong Academic Writing — Dr.Khanh Academic Consulting
- Cấu trúc đoạn văn Academic theo format PEEL — Dr.Khanh Academic Consulting
- Reverse Outlining: Kỹ thuật cải thiện Coherence — Dr.Khanh Academic Consulting
Tài liệu tham khảo
[1] Halliday, M.A.K. (2014). An Introduction to Functional Grammar (4th ed.). Routledge.
[2] Biber, D. et al. (1999). Longman Grammar of Spoken and Written English. Pearson.
[3] Hyland, K. (2005). Stance and engagement: A model of interaction in academic discourse. Discourse Studies, 7(2), 173–192.
[4] Swales, J.M. & Feak, C.B. (2012). Academic Writing for Graduate Students (3rd ed.). University of Michigan Press.
[5] Quirk, R. et al. (1985). A Comprehensive Grammar of the English Language. Longman.
[6] Carter-Thomas, S. & Rowley-Jolivet, E. (2008). If-conditionals in medical discourse. Journal of English for Academic Purposes, 7(3), 191–205.
[7] Coffin, C. et al. (2003). Teaching Academic Writing: A Toolkit for Higher Education. Routledge.
[8] American Psychological Association. (2020). Publication Manual of the APA (7th ed.). APA.
Dr.Khanh Academic Consulting
Advanced Grammar Series — Part 2 of 2
Advanced Grammar cho Academic Writing (Part 2):
3 nhóm Advanced Sentence Structures nâng tầm Reasoning và Persuasion
Academic Writing nâng cao cần nhiều hơn “because” và “therefore”

Trong Academic Writing, relationship giữa các objects luôn được xem xét ở nhiều lăng kính. Tuy nhiên, các bạn sinh viên thường biểu đạt mối quan hệ logic chủ yếu bằng hai cặp: “because” (nguyên nhân) và “therefore” (kết quả). Advanced Academic Writing đòi hỏi nhiều hơn vậy, dự đoán kịch bản giả định (“nếu X xảy ra thì sao?”), tạo tương quan tỉ lệ (“X càng tăng, Y càng giảm”), đề xuất hành động ở mức formal (“it is essential that X be implemented”). Ba nhóm cấu trúc trong bài này cung cấp công cụ cho chính xác những chức năng đó.
Bài viết này hoạt động độc lập nhưng bổ trợ cho Part 1. Nếu Part 1 cho sinh viên kiến trúc câu để tạo flow và focus, thì Part 2 cho kiến trúc câu để tạo depth và authority. Hiểu và kết hợp cả 2 nhóm cấu trúc này sẽ giúp các bạn nâng tầm Writing của mình lên một mức độ hoàn toàn mới.
Nhóm 4: Câu điều kiện (Conditional Structure) và Câu giả định (Hypothetical Structure)
Nguyên lý
Trong Academic Writing, phân tích những gì “đã xảy ra” chỉ mới ở mức basic. Dự đoán, đề xuất, và đánh giá kịch bản giả định là những yếu tố chính quyết định độ sâu tư duy của người viết. Conditional structures cho phép người viết xây dựng lập luận đa tầng, từ khả năng thực tế đến giả thuyết đến phản thực. Đặc biệt hữu ích ở phần Discussion, Recommendations và Conclusion của research paper và thesis, nơi người viết cần đi xa hơn việc báo cáo kết quả để thảo luận hàm ý và khả năng.
Các dạng nâng cao
Unless: điều kiện phủ định bắt buộc, nhấn mạnh rằng không có điều kiện này thì hệ quả tiêu cực sẽ xảy ra. Thường xuất hiện trong kết luận để cảnh báo hoặc đề xuất:
Were + S + to V: formal hypothetical, thay thế “if” trong academic register. Trang trọng hơn đáng kể so với “If the government implemented…”:
Should + S + V: formal conditional inversion, phù hợp khi nói về khả năng tương lai còn chưa chắc chắn:
Provided that / On condition that: conditional với điều kiện ràng buộc cụ thể, thường dùng trong Recommendations:
Mixed conditionals: kết hợp thời gian giữa if-clause và main clause, thể hiện mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại:
Implied conditionals: không dùng “if” nhưng mang nghĩa điều kiện, tạo sự tinh tế và đa dạng:
Kết hợp Conditional với Hedging và Passive
Potential thực sự của conditional nâng cao nằm ở khả năng kết hợp với các công cụ khác. Xét câu sau:

Một câu duy nhất chứa: formal conditional (Were… to), passive (to be confirmed), hedging (could), và nominalization (understanding, relationship, attainment).
Nhóm 5: Cấu Trúc Liên Từ (Correlative Structure) &Cấu Trúc Song Song (Parallel Structures)
Nguyên lý
Parallel structure (cấu trúc song song) là công cụ tu từ tạo rhetorical rhythm, vừa tăng persuasion, readability, và tính logic, trong khi đó Correlative conjunctions (not only… but also, neither… nor, both… and) mở rộng khả năng đối lập và nhấn mạnh.
2 cấu trúc này được sử dụng rất nhiều trong các Academic Journal bởi tính ứng dụng cao và thể hiện được nhiều sắc thái khi viết.
Các dạng
Not only… but also: nhấn mạnh kép, đơn giản, và thường dùng khi hệ quả vượt quá kỳ vọng:
Neither… nor: phủ định kép, hiệu quả khi bác bỏ đồng thời hai khả năng:
Both… and: khẳng định kép, nhấn mạnh sự kết hợp của hai yếu tố:
Rather… than: đối lập có chọn lọc, định hướng lại cách nhìn của người đọc:
The more… the more: tương quan tỉ lệ, hiệu quả khi trình bày mối quan hệ đồng biến/nghịch biến:
Tricolon: parallel list ba thành phần, đặc biệt hiệu quả trong thesis và research paper khi tóm tắt đóng góp:
Lưu ý: Faulty Parallelism
Lỗi phổ biến nhất khi dùng parallel structure là faulty parallelism: pha trộn các dạng ngữ pháp không nhất quán trong chuỗi:

Parallel structure ở cấp đoạn
Parallelism không chỉ hoạt động ở cấp câu. Trong một bài assignment hoặc thesis chapter, chuỗi topic sentences của các đoạn thân bài cũng nên song song về cấu trúc để tạo progression rõ ràng:
Ba câu dùng cùng cấu trúc (“The [ordinal] implication [verb] + [focus]”), tạo progression logic và nhịp điệu xuyên suốt phần thân bài.
Nhóm 6: Thức Giả Định (Subjunctive Structure) & Cấu Trúc Cầu Khiến (Mandative Structures)
Nguyên lý
Subjunctive mood (thức giả định) xuất hiện trong academic writing khi người viết đề xuất, khuyến nghị, hoặc nhấn mạnh sự cần thiết, đặc biệt ở phần Recommendations và Conclusion của research paper, thesis, và policy papers. Đây là cấu trúc mà du học sinh viên rất hiếm khi dùng đúng (hoặc hoàn toàn không biết), nhưng lại xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật cao cấp.
Giả Định Mệnh Lệnh (Mandative Subjunctive)
Dùng sau các động từ yêu cầu/đề xuất (recommend, suggest, propose, require, demand, insist) + that. Động từ trong mệnh đề không chia (không có -s, không có -ed, dùng nguyên mẫu):
It is + adjective + that + subjunctive
Cấu trúc này xuất hiện rất phổ biến trong phần Conclusion và Recommendations, nơi người viết cần tone authoritative:
Formulaic Subjunctive
Một số cụm cố định dùng subjunctive, hữu ích trong chuyển tiếp và tóm tắt:
Lưu ý về style guide
Subjunctive phổ biến hơn trong British formal English và American academic English. Một số style guides chấp nhận cả hai dạng: “recommend that X be done” (subjunctive) và “recommend that X should be done” (modal). Sinh viên nên kiểm tra quy ước của trường và ngành. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, dạng subjunctive luôn được đánh giá là formal hơn.
Lập Luận Đa Tầng, Đa Diện, Đa Mục Tiêu
Bài viết này khẳng định rằng ba nhóm sentence structures: Conditional & Hypothetical, Correlative & Parallel, và Subjunctive & Mandative, giải quyết hạn chế phổ biến ở basic writing: reasoning đơn giản, cấu trúc dễ đoán (thiếu parallel/correlative rhythm), và tone recommendations thiếu authority (thiếu subjunctive). Khi kết hợp Part 1 (Cohesion + Emphasis + Balanced Argument) và Part 2 (Reasoning + Persuasion + Authority), sinh viên có bộ công cụ hoàn chỉnh cho grammatical range của một văn bản học thuật chất lượng.
Điều quan trọng nhất mà Dr.Khanh Academic Consulting muốn nhấn mạnh: bài viết HD không phải bài “phức tạp nhất” mà là bài mà mỗi lựa chọn ngữ pháp đều có mục đích.
Đọc thêm
-
Advanced Grammar cho Academic Writing (Part 1): Cohesion & Emphasis — Dr.Khanh Academic Consulting
-
Active vs. Passive Voice trong Academic Writing — Dr.Khanh Academic Consulting
-
Cấu trúc đoạn văn Academic theo format PEEL — Dr.Khanh Academic Consulting
-
Reverse Outlining: Kỹ thuật cải thiện Coherence — Dr.Khanh Academic Consulting
Tài liệu tham khảo
[1] Halliday, M.A.K. (2014). An Introduction to Functional Grammar (4th ed.). Routledge.
[2] Biber, D. et al. (1999). Longman Grammar of Spoken and Written English. Pearson.
[3] Hyland, K. (2005). Stance and engagement: A model of interaction in academic discourse. Discourse Studies, 7(2), 173–192.
[4] Swales, J.M. & Feak, C.B. (2012). Academic Writing for Graduate Students (3rd ed.). University of Michigan Press.
[5] Quirk, R. et al. (1985). A Comprehensive Grammar of the English Language. Longman.
[6] Carter-Thomas, S. & Rowley-Jolivet, E. (2008). If-conditionals in medical discourse. Journal of English for Academic Purposes, 7(3), 191–205.
[7] Coffin, C. et al. (2003). Teaching Academic Writing: A Toolkit for Higher Education. Routledge.
[8] American Psychological Association. (2020). Publication Manual of the APA (7th ed.). APA.