Phân biệt Assignment Writing và IELTS Writing:
Bảy khác biệt cần nhận diện trước học kỳ đầu tiên tại đại học
| TÓM TẮT NỘI DUNG
Key takeaways • IELTS Writing Task 2 và university assignment là hai genre khác nhau với hai bộ tiêu chí đánh giá khác nhau, không phải hai mức độ của cùng một kỹ năng. • Bảy khác biệt then chốt nằm ở: mục đích giao tiếp, người đọc giả định, nguồn bằng chứng, cấu trúc, quy trình viết, register và cách xử lý quan điểm cá nhân. • Nhiều thói quen giúp đạt band 7.0 lại trực tiếp gây mất điểm trong assignment, đặc biệt là template mở bài, chuỗi Firstly/Secondly/Finally và ví dụ tự tạo. |
Điểm IELTS cao không đảm bảo assignment tốt
Một tình huống lặp lại hằng năm: sinh viên đạt IELTS 7.0–7.5, tự tin về năng lực viết, và nhận điểm Pass hoặc Credit cho assignment đầu tiên. Feedback thường là: “Descriptive rather than analytical,” “Insufficient engagement with the literature,” “Formulaic structure,” hoặc “Unsupported generalisations.” Không dòng nào trong số đó nói về ngữ pháp hay từ vựng.
Nguyên nhân là một ngộ nhận phổ biến: xem assignment như “một bài IELTS Task 2 dài hơn”. Trên thực tế, đây là hai genre khác biệt theo nghĩa mà Swales [1] định nghĩa: mỗi genre có cộng đồng người đọc riêng, mục đích giao tiếp riêng, và những quy ước riêng về cấu trúc cũng như ngôn ngữ. Việc chuyển từ genre này sang genre kia đòi hỏi học lại một số quy ước và bỏ đi một số quy ước khác.
Bài viết này phân tích bảy khác biệt cốt lõi giữa hai genre, sau đó chỉ ra năm thói quen IELTS cần được điều chỉnh, kèm ví dụ đối chiếu cụ thể.
Khung so sánh: Bảy phương diện khác biệt
Bảy phương diện này không tách rời. Sự khác biệt về người đọc kéo theo khác biệt về nguồn bằng chứng; sự khác biệt về quy trình kéo theo khác biệt về cấu trúc và độ sâu phân tích.
Khác biệt 1: Mục đích giao tiếp
IELTS Task 2 là một bài kiểm tra ngôn ngữ dùng nội dung làm phương tiện. Nội dung không được đánh giá về độ đúng học thuật; một thí sinh có thể lập luận sai về kinh tế học và vẫn đạt band 8 nếu ngôn ngữ tốt. Tiêu chí là Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy, cả bốn đều là tiêu chí ngôn ngữ hoặc tổ chức ngôn ngữ.
Assignment ngược lại: ngôn ngữ là phương tiện, nội dung là đối tượng đánh giá. Rubric đại học tập trung vào critical analysis, use of evidence, application of theory, và referencing. Ngôn ngữ thường chỉ chiếm 10–20% trọng số. Hệ quả thực tế là một bài viết có tiếng Anh trung bình nhưng phân tích tốt vẫn có thể đạt Distinction, trong khi bài viết tiếng Anh xuất sắc nhưng chỉ mô tả sẽ dừng ở Credit.
Khác biệt 2: đối tượng khán giả
Examiner IELTS đọc bài trong khoảng hai đến ba phút, không có chuyên môn về chủ đề, và chấm theo band descriptor. Điều này khuyến khích signposting rõ ràng đến mức cơ học: người viết cần làm cho cấu trúc hiển thị ngay lập tức.
Giảng viên đại học đọc bài với một rubric cụ thể, có chuyên môn sâu về chủ đề, và biết rõ literature nào là chuẩn mực trong lĩnh vực. Người đọc này nhận ra ngay khi nào một khẳng định được lấy từ đâu, khi nào một nguồn bị hiểu sai, và khi nào cấu trúc chỉ là bộ khung rỗng. Vì vậy signposting cần tinh tế hơn: thể hiện qua topic sentence và mạch lập luận, không qua nhãn dán.
| IELTS-style signposting: Firstly, I will discuss the advantages of remote work. Secondly, I will discuss the disadvantages.
Assignment-style signposting: The productivity effects of remote work appear to depend less on location than on task type, a distinction that the following analysis develops with reference to knowledge-intensive roles. |
Khác biệt 3: Nguồn bằng chứng
Đây là khác biệt gây mất điểm nhiều nhất trong học kỳ đầu tiên. Trong IELTS, thí sinh được khuyến khích tự tạo ví dụ, và công thức “For example, in my country…” hoàn toàn hợp lệ. Trong assignment, ví dụ tự tạo là unsupported generalisation, và số liệu không nguồn có thể bị xem là nghiêm trọng hơn thế.
| IELTS: For example, a recent research has shown that about 70% of employees prefer working from home. Assignment: Drawing on a survey of more than 30,000 US workers, Barrero et al. (2021) report that employees valued the option to work from home at approximately 8% of pay, with the strongest preference among those with long commutes. |
Ba điểm khác biệt trong ví dụ trên: nguồn được nêu rõ và có thể tra được; số liệu gắn với một thiết kế nghiên cứu cụ thể; và cách diễn đạt phản ánh chính xác điều nghiên cứu đo được. Lưu ý thêm rằng cụm “a recent research” sai về ngữ pháp (research là danh từ không đếm được), một lỗi rất thường gặp ở bài chuyển tiếp từ IELTS.
Khác biệt 4: Cấu trúc
IELTS Task 2 có thể được viết bằng một template áp dụng cho gần như mọi đề: introduction với paraphrase đề bài và thesis, hai body paragraph, một conclusion. Template này hiệu quả vì mọi đề IELTS đều thuộc một số dạng hữu hạn.
Assignment không có template chung, vì cấu trúc phải phái sinh từ động từ chỉ dẫn (task word) trong đề bài:
Mỗi task word tạo ra một hình dạng lập luận khác nhau. Một bài compare and contrast viết theo cấu trúc “đoạn 1 nói về A, đoạn 2 nói về B” thường mất điểm vì việc so sánh chưa thực sự diễn ra.
Khác biệt 5: Quy trình viết
IELTS là product writing dưới áp lực thời gian: một bản duy nhất, không có cơ hội revise. Kỹ năng cần thiết là viết đúng ngay lần đầu.
Assignment là process writing theo nghĩa của Murray [2]: đọc tài liệu, xây dựng lập luận, viết nháp, nhận feedback, chỉnh sửa. Hệ quả quan trọng là bản nháp đầu tiên không cần hoàn hảo, nhưng cũng có nghĩa là bản nộp cuối cùng được kỳ vọng đã qua ít nhất một vòng chỉnh sửa. Sinh viên viết assignment theo cách viết IELTS, một lần, sát deadline, thường nộp bài ở chất lượng của bản nháp đầu.
Khác biệt này cũng làm thay đổi phân bổ thời gian. Trong assignment, phần lớn thời gian nên dành cho đọc tài liệu và xây dựng lập luận; việc viết chỉ chiếm khoảng một phần ba.
Khác biệt 6: Register và độ chính xác từ vựng
IELTS thưởng cho lexical range: dùng từ vựng ít phổ biến hơn có thể tăng band. Điều này khuyến khích thí sinh học sẵn các cụm “ăn điểm” và chèn vào bài.
Assignment thưởng cho lexical precision: dùng đúng thuật ngữ của discipline, kể cả khi thuật ngữ đó đơn giản. Một từ hoa mỹ nhưng lệch nghĩa gây tác động ngược, vì nó cho thấy người viết chưa kiểm soát khái niệm.
| IELTS-style: In this day and age, the mushrooming of remote work has brought about a plethora of ramifications for corporate entities.
Assignment-style: The rapid expansion of remote work since 2020 has raised several unresolved questions about how organisations coordinate knowledge-intensive tasks. |
Phiên bản thứ hai dùng từ vựng đơn giản hơn nhưng cụ thể hơn: nêu mốc thời gian, xác định đối tượng phân tích, và giới hạn phạm vi vào một loại công việc cụ thể.
Khác biệt 7: Vị trí của quan điểm cá nhân
IELTS yêu cầu thí sinh nêu rõ quan điểm, và các cụm như In my opinion, I believe that, I strongly agree đều được chấp nhận.
Trong assignment, lập trường vẫn cần thiết, thậm chí cần thiết hơn, nhưng nó được xây dựng thông qua cách xử lý bằng chứng chứ không qua tuyên bố cá nhân. Người viết thể hiện stance bằng lựa chọn reporting verb, mức độ hedging và cách sắp xếp counterargument.
| IELTS: In my opinion, I strongly believe that remote work is better for employees. Assignment: Although the evidence on aggregate productivity remains mixed, the consistency of findings on employee wellbeing suggests that hybrid arrangements offer the more defensible policy position. |
Câu thứ hai không chứa I nào nhưng lập trường của người viết hoàn toàn rõ ràng: the more defensible policy position là một đánh giá, và although… the consistency of findings cho thấy đánh giá đó được cân nhắc trên bằng chứng.
Cần lưu ý: quy ước về ngôi thứ nhất khác nhau giữa các discipline. Reflective writing và một số ngành humanities chấp nhận I một cách rộng rãi. Nguồn tham chiếu cuối cùng luôn là unit guide.
Năm thói quen IELTS cần điều chỉnh
Thói quen 1: Template mở bài
“In recent years, X has become an increasingly controversial issue. This essay will discuss both sides and give my opinion.” Câu này không nói gì về nội dung cụ thể và bị xem là filler. Introduction trong assignment cần: bối cảnh cụ thể, xác định vấn đề, phạm vi, và thesis statement có lập trường.
Thói quen 2: Chuỗi Firstly, Secondly, Finally
Chuỗi này đánh dấu thứ tự nhưng không đánh dấu quan hệ logic. Trong assignment, transition cần thể hiện quan hệ: A more significant limitation, however, concerns… / This pattern is reversed when task complexity is taken into account.
Thói quen 3: Ví dụ và số liệu tự tạo
Mọi số liệu trong assignment phải có nguồn. Nếu không tìm được nguồn, cần chuyển từ khẳng định định lượng sang khẳng định định tính có hedging, hoặc bỏ hẳn.
Thói quen 4: Lạm dụng linking words
Moreover, Furthermore, In addition, Besides xuất hiện dày đặc là dấu hiệu của lập luận theo kiểu liệt kê. Academic prose tạo liên kết chủ yếu qua lặp lại và phát triển khái niệm cũng như qua các cấu trúc ngữ pháp như mệnh đề phân từ, thay vì qua từ nối cơ học.
Thói quen 5: Kết luận nhắc lại nguyên văn mở bài
Conclusion trong assignment cần thực hiện ba chức năng: tổng hợp lập luận (không lặp lại), nêu hàm ý, và thừa nhận giới hạn. Câu “In conclusion, as I have discussed above…” không thực hiện chức năng nào trong ba chức năng đó.
Checklist chuyển tiếp: Rà soát bài assignment đầu tiên
| 1 | Đọc lại đề bài và xác định task word. Cấu trúc bài đã phái sinh từ task word đó, hay đang dùng template IELTS bốn đoạn? |
| 2 | Tìm mọi số liệu và ví dụ trong bài. Mỗi trường hợp đã có nguồn trích dẫn được chưa? |
| 3 | Đếm số lần xuất hiện của Firstly, Secondly, Moreover, Furthermore. Nếu vượt quá ba lần trong toàn bài, cần thay bằng transition thể hiện quan hệ logic. |
| 4 | Kiểm tra mở bài: có câu nào chỉ nói về “bài viết này sẽ làm gì” mà không nói về nội dung? Nếu có, viết lại thành thesis cụ thể. |
| 5 | Với mỗi trích dẫn, kiểm tra có ít nhất một câu phân tích ngay sau đó, không chỉ dẫn nguồn rồi chuyển ý. |
| 6 | Đối chiếu với rubric của môn học từng tiêu chí một. Rubric là văn bản mô tả chính xác bài viết cần đạt điều gì, không nên đọc nó sau khi đã viết xong. |
Kết luận
Bài viết này khẳng định rằng IELTS Writing và assignment writing là hai genre khác biệt, không phải hai mức độ của một kỹ năng. IELTS đánh giá năng lực ngôn ngữ thông qua nội dung; assignment đánh giá năng lực phân tích thông qua ngôn ngữ. Nhận diện đúng sự khác biệt này giúp sinh viên hiểu vì sao một số thói quen từng mang lại band cao lại trở thành nguyên nhân mất điểm ở đại học.
Điều đáng chú ý là quá trình chuyển tiếp phần lớn là quá trình bỏ đi chứ không phải học thêm: bỏ template mở bài, bỏ chuỗi liệt kê cơ học, bỏ ví dụ tự tạo, bỏ từ vựng hoa mỹ không chính xác. Những gì còn lại, gồm khả năng tổ chức ý, kiểm soát ngữ pháp và diễn đạt rõ ràng, vẫn là nền tảng giá trị mà IELTS đã xây dựng.
Dr.Khanh Academic Consulting tin rằng viết học thuật không phải chỉ là kỹ năng hoàn thành một bài assignment, mà là năng lực tư duy và diễn đạt đi theo sinh viên suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Học kỳ đầu tiên là thời điểm tốt nhất để thực hiện quá trình chuyển tiếp này, bởi mỗi assignment sau đó đều dựa trên nền tảng vừa được thiết lập.
| Bạn cần hỗ trợ về Academic Writing? Dr.Khanh Academic Consulting cung cấp dịch vụ tư vấn, chỉnh sửa và đào tạo viết học thuật cho du học sinh và sinh viên quốc tế. Từ Assignment, Research Paper đến Thesis, chúng tôi đồng hành cùng bạn xây dựng năng lực viết bền vững. Liên hệ để được tư vấn chi tiết. |
Đọc thêm
- Sáu đặc trưng cốt lõi của Academic Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
- Cấu trúc đoạn văn Academic theo format PEEL. Dr.Khanh Academic Consulting
- Cách tích hợp Evidence vào đoạn văn Academic: Hướng dẫn từng bước với mô hình ICE. Dr.Khanh Academic Consulting
- Đa dạng cấu trúc câu trong Assignment Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
Tài liệu tham khảo
[1] Swales, J.M. (1990). Genre Analysis: English in Academic and Research Settings. Cambridge University Press.
[2] Murray, D.M. (1972). Teach Writing as a Process Not Product. The Leaflet, 71(3), 11–14.
[3] Swales, J.M. & Feak, C.B. (2012). Academic Writing for Graduate Students (3rd ed.). University of Michigan Press.
[4] Hyland, K. (2006). English for Academic Purposes: An Advanced Resource Book. Routledge.
[5] Cummins, J. (2000). Language, Power and Pedagogy: Bilingual Children in the Crossfire. Multilingual Matters.
[6] Barrero, J.M., Bloom, N. & Davis, S.J. (2021). Why working from home will stick. NBER Working Paper 28731.
[7] Coffin, C. et al. (2003). Teaching Academic Writing: A Toolkit for Higher Education. Routledge.
Phân biệt Assignment Writing và IELTS Writing:
Bảy khác biệt cần nhận diện trước học kỳ đầu tiên tại đại học
Điểm IELTS cao không đảm bảo assignment tốt
Một tình huống lặp lại hằng năm: sinh viên đạt IELTS 7.0–7.5, tự tin về năng lực viết, và nhận điểm Pass hoặc Credit cho assignment đầu tiên. Feedback thường là: “Descriptive rather than analytical,” “Insufficient engagement with the literature,” “Formulaic structure,” hoặc “Unsupported generalisations.” Không dòng nào trong số đó nói về ngữ pháp hay từ vựng.
Nguyên nhân là một ngộ nhận phổ biến: xem assignment như “một bài IELTS Task 2 dài hơn”. Trên thực tế, đây là hai genre khác biệt theo nghĩa mà Swales [1] định nghĩa: mỗi genre có cộng đồng người đọc riêng, mục đích giao tiếp riêng, và những quy ước riêng về cấu trúc cũng như ngôn ngữ. Việc chuyển từ genre này sang genre kia đòi hỏi học lại một số quy ước và bỏ đi một số quy ước khác.
Bài viết này phân tích bảy khác biệt cốt lõi giữa hai genre, sau đó chỉ ra năm thói quen IELTS cần được điều chỉnh, kèm ví dụ đối chiếu cụ thể.
Khung so sánh: Bảy phương diện khác biệt
Bảy phương diện này không tách rời. Sự khác biệt về người đọc kéo theo khác biệt về nguồn bằng chứng; sự khác biệt về quy trình kéo theo khác biệt về cấu trúc và độ sâu phân tích.
Khác biệt 1: Mục đích giao tiếp
IELTS Task 2 là một bài kiểm tra ngôn ngữ dùng nội dung làm phương tiện. Nội dung không được đánh giá về độ đúng học thuật; một thí sinh có thể lập luận sai về kinh tế học và vẫn đạt band 8 nếu ngôn ngữ tốt. Tiêu chí là Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy, cả bốn đều là tiêu chí ngôn ngữ hoặc tổ chức ngôn ngữ.

Assignment ngược lại: ngôn ngữ là phương tiện, nội dung là đối tượng đánh giá. Rubric đại học tập trung vào critical analysis, use of evidence, application of theory, và referencing. Ngôn ngữ thường chỉ chiếm 10–20% trọng số. Hệ quả thực tế là một bài viết có tiếng Anh trung bình nhưng phân tích tốt vẫn có thể đạt Distinction, trong khi bài viết tiếng Anh xuất sắc nhưng chỉ mô tả sẽ dừng ở Credit.
Khác biệt 2: đối tượng khán giả
Examiner IELTS đọc bài trong khoảng hai đến ba phút, không có chuyên môn về chủ đề, và chấm theo band descriptor. Điều này khuyến khích signposting rõ ràng đến mức cơ học: người viết cần làm cho cấu trúc hiển thị ngay lập tức.
Giảng viên đại học đọc bài với một rubric cụ thể, có chuyên môn sâu về chủ đề, và biết rõ literature nào là chuẩn mực trong lĩnh vực. Người đọc này nhận ra ngay khi nào một khẳng định được lấy từ đâu, khi nào một nguồn bị hiểu sai, và khi nào cấu trúc chỉ là bộ khung rỗng. Vì vậy signposting cần tinh tế hơn: thể hiện qua topic sentence và mạch lập luận, không qua nhãn dán.
Khác biệt 3: Nguồn bằng chứng
Đây là khác biệt gây mất điểm nhiều nhất trong học kỳ đầu tiên. Trong IELTS, thí sinh được khuyến khích tự tạo ví dụ, và công thức “For example, in my country…” hoàn toàn hợp lệ. Trong assignment, ví dụ tự tạo là unsupported generalisation, và số liệu không nguồn có thể bị xem là nghiêm trọng hơn thế.
Ba điểm khác biệt trong ví dụ trên: nguồn được nêu rõ và có thể tra được; số liệu gắn với một thiết kế nghiên cứu cụ thể; và cách diễn đạt phản ánh chính xác điều nghiên cứu đo được. Lưu ý thêm rằng cụm “a recent research” sai về ngữ pháp (research là danh từ không đếm được), một lỗi rất thường gặp ở bài chuyển tiếp từ IELTS.
Khác biệt 4: Cấu trúc
IELTS Task 2 có thể được viết bằng một template áp dụng cho gần như mọi đề: introduction với paraphrase đề bài và thesis, hai body paragraph, một conclusion. Template này hiệu quả vì mọi đề IELTS đều thuộc một số dạng hữu hạn.
Assignment không có template chung, vì cấu trúc phải phái sinh từ động từ chỉ dẫn (task word) trong đề bài:

Mỗi task word tạo ra một hình dạng lập luận khác nhau. Một bài compare and contrast viết theo cấu trúc “đoạn 1 nói về A, đoạn 2 nói về B” thường mất điểm vì việc so sánh chưa thực sự diễn ra.
Khác biệt 5: Quy trình viết
IELTS là product writing dưới áp lực thời gian: một bản duy nhất, không có cơ hội revise. Kỹ năng cần thiết là viết đúng ngay lần đầu.
Assignment là process writing theo nghĩa của Murray [2]: đọc tài liệu, xây dựng lập luận, viết nháp, nhận feedback, chỉnh sửa. Hệ quả quan trọng là bản nháp đầu tiên không cần hoàn hảo, nhưng cũng có nghĩa là bản nộp cuối cùng được kỳ vọng đã qua ít nhất một vòng chỉnh sửa. Sinh viên viết assignment theo cách viết IELTS, một lần, sát deadline, thường nộp bài ở chất lượng của bản nháp đầu.
Khác biệt này cũng làm thay đổi phân bổ thời gian. Trong assignment, phần lớn thời gian nên dành cho đọc tài liệu và xây dựng lập luận; việc viết chỉ chiếm khoảng một phần ba.
Khác biệt 6: Register và độ chính xác từ vựng
IELTS thưởng cho lexical range: dùng từ vựng ít phổ biến hơn có thể tăng band. Điều này khuyến khích thí sinh học sẵn các cụm “ăn điểm” và chèn vào bài.
Assignment thưởng cho lexical precision: dùng đúng thuật ngữ của discipline, kể cả khi thuật ngữ đó đơn giản. Một từ hoa mỹ nhưng lệch nghĩa gây tác động ngược, vì nó cho thấy người viết chưa kiểm soát khái niệm.
Phiên bản thứ hai dùng từ vựng đơn giản hơn nhưng cụ thể hơn: nêu mốc thời gian, xác định đối tượng phân tích, và giới hạn phạm vi vào một loại công việc cụ thể.
Khác biệt 7: Vị trí của quan điểm cá nhân
IELTS yêu cầu thí sinh nêu rõ quan điểm, và các cụm như In my opinion, I believe that, I strongly agree đều được chấp nhận.
Trong assignment, lập trường vẫn cần thiết, thậm chí cần thiết hơn, nhưng nó được xây dựng thông qua cách xử lý bằng chứng chứ không qua tuyên bố cá nhân. Người viết thể hiện stance bằng lựa chọn reporting verb, mức độ hedging và cách sắp xếp counterargument.
Câu thứ hai không chứa I nào nhưng lập trường của người viết hoàn toàn rõ ràng: the more defensible policy position là một đánh giá, và although… the consistency of findings cho thấy đánh giá đó được cân nhắc trên bằng chứng.
Cần lưu ý: quy ước về ngôi thứ nhất khác nhau giữa các discipline. Reflective writing và một số ngành humanities chấp nhận I một cách rộng rãi. Nguồn tham chiếu cuối cùng luôn là unit guide.
Năm thói quen IELTS cần điều chỉnh
Thói quen 1: Template mở bài
“In recent years, X has become an increasingly controversial issue. This essay will discuss both sides and give my opinion.” Câu này không nói gì về nội dung cụ thể và bị xem là filler. Introduction trong assignment cần: bối cảnh cụ thể, xác định vấn đề, phạm vi, và thesis statement có lập trường.
Thói quen 2: Chuỗi Firstly, Secondly, Finally
Chuỗi này đánh dấu thứ tự nhưng không đánh dấu quan hệ logic. Trong assignment, transition cần thể hiện quan hệ: A more significant limitation, however, concerns… / This pattern is reversed when task complexity is taken into account.
Thói quen 3: Ví dụ và số liệu tự tạo
Mọi số liệu trong assignment phải có nguồn. Nếu không tìm được nguồn, cần chuyển từ khẳng định định lượng sang khẳng định định tính có hedging, hoặc bỏ hẳn.
Thói quen 4: Lạm dụng linking words
Moreover, Furthermore, In addition, Besides xuất hiện dày đặc là dấu hiệu của lập luận theo kiểu liệt kê. Academic prose tạo liên kết chủ yếu qua lặp lại và phát triển khái niệm cũng như qua các cấu trúc ngữ pháp như mệnh đề phân từ, thay vì qua từ nối cơ học.
Thói quen 5: Kết luận nhắc lại nguyên văn mở bài
Conclusion trong assignment cần thực hiện ba chức năng: tổng hợp lập luận (không lặp lại), nêu hàm ý, và thừa nhận giới hạn. Câu “In conclusion, as I have discussed above…” không thực hiện chức năng nào trong ba chức năng đó.
Checklist chuyển tiếp: Rà soát bài assignment đầu tiên
Kết luận
Bài viết này khẳng định rằng IELTS Writing và assignment writing là hai genre khác biệt, không phải hai mức độ của một kỹ năng. IELTS đánh giá năng lực ngôn ngữ thông qua nội dung; assignment đánh giá năng lực phân tích thông qua ngôn ngữ. Nhận diện đúng sự khác biệt này giúp sinh viên hiểu vì sao một số thói quen từng mang lại band cao lại trở thành nguyên nhân mất điểm ở đại học.
Điều đáng chú ý là quá trình chuyển tiếp phần lớn là quá trình bỏ đi chứ không phải học thêm: bỏ template mở bài, bỏ chuỗi liệt kê cơ học, bỏ ví dụ tự tạo, bỏ từ vựng hoa mỹ không chính xác. Những gì còn lại, gồm khả năng tổ chức ý, kiểm soát ngữ pháp và diễn đạt rõ ràng, vẫn là nền tảng giá trị mà IELTS đã xây dựng.
Dr.Khanh Academic Consulting tin rằng viết học thuật không phải chỉ là kỹ năng hoàn thành một bài assignment, mà là năng lực tư duy và diễn đạt đi theo sinh viên suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Học kỳ đầu tiên là thời điểm tốt nhất để thực hiện quá trình chuyển tiếp này, bởi mỗi assignment sau đó đều dựa trên nền tảng vừa được thiết lập.
Đọc thêm
-
Sáu đặc trưng cốt lõi của Academic Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
-
Cấu trúc đoạn văn Academic theo format PEEL. Dr.Khanh Academic Consulting
-
Cách tích hợp Evidence vào đoạn văn Academic: Hướng dẫn từng bước với mô hình ICE. Dr.Khanh Academic Consulting
-
Đa dạng cấu trúc câu trong Assignment Writing. Dr.Khanh Academic Consulting
Tài liệu tham khảo
[1] Swales, J.M. (1990). Genre Analysis: English in Academic and Research Settings. Cambridge University Press.
[2] Murray, D.M. (1972). Teach Writing as a Process Not Product. The Leaflet, 71(3), 11–14.
[3] Swales, J.M. & Feak, C.B. (2012). Academic Writing for Graduate Students (3rd ed.). University of Michigan Press.
[4] Hyland, K. (2006). English for Academic Purposes: An Advanced Resource Book. Routledge.
[5] Cummins, J. (2000). Language, Power and Pedagogy: Bilingual Children in the Crossfire. Multilingual Matters.
[6] Barrero, J.M., Bloom, N. & Davis, S.J. (2021). Why working from home will stick. NBER Working Paper 28731.
[7] Coffin, C. et al. (2003). Teaching Academic Writing: A Toolkit for Higher Education. Routledge.

